translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "pháp luật" (1件)
pháp luật
日本語 法律
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
すべての法律違反行為は処理されます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "pháp luật" (2件)
quy định pháp luật
日本語 法規制
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
すべての活動は現在の法規制を厳格に遵守しなければなりません。
マイ単語
vi phạm pháp luật
日本語 法を犯す、法律に違反する
Những hành vi này là vi phạm pháp luật và cần xử lý nghiêm.
これらの行為は法律違反であり、厳しく対処する必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "pháp luật" (9件)
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報を宣伝することは法律違反です。
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
彼は法律違反行為を再犯しないことを約束しました。
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
すべての法律違反行為は処理されます。
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
すべての活動は現在の法規制を厳格に遵守しなければなりません。
Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
司法省は法制度に責任を負う。
Hệ thống pháp luật cứng nhắc đến mức không thể tự sửa mình.
自らを修正できないほど硬直した法制度。
Ngành kiểm sát có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ pháp luật.
監察部門は法律保護において重要な役割を担っています。
Những hành vi này là vi phạm pháp luật và cần xử lý nghiêm.
これらの行為は法律違反であり、厳しく対処する必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)